Sau khóa học, học viên có thể:
| Buổi | Chủ đề | Nội dung ngôn ngữ | Kỹ năng nói | Trọng tâm phát âm | Đầu ra |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Personal Challenges | Tính cách, điểm mạnh, điểm cần cải thiện | Giới thiệu bản thân, mô tả điểm mạnh và điểm cần cải thiện | Phân biệt âm R và L | Giới thiệu bản thân trong 1 phút |
| 2 | Personal Challenges | Mục tiêu, thử thách, thành tích | Nói về mục tiêu, đưa lý do và ví dụ | Luyện các cụm phụ âm đầu (br-, tr-, gr-) | Nói về mục tiêu của bản thân |
| 3 | My Place | Phòng ốc, đồ đạc, khu vực sống | Mô tả nhà cửa và nơi ở | Phát âm âm cuối số nhiều (-s, -es) | Mô tả ngôi nhà của em |
| 4 | My Place | Địa điểm trong khu vực sống | So sánh địa điểm, đưa gợi ý | Trọng âm từ trong từ vựng nhiều âm tiết | Giới thiệu địa điểm yêu thích |
| 5 | School | Môn học, thời khóa biểu, hoạt động ở trường | Nói về cuộc sống học đường | Các âm dễ nhầm trong từ vựng học đường | Nói về một ngày ở trường |
| 6 | School | Thói quen học tập, nội quy trường học | Nêu sở thích và quan điểm cá nhân | Trọng âm trong câu nêu ý kiến | Thảo luận về ngôi trường lý tưởng |
| 7 | Speaking Checkpoint 1 | Ôn tập chủ đề 1–3 | Trả lời mở rộng, nêu ý kiến, so sánh đơn giản | Nhận xét và sửa lỗi phát âm cá nhân | Mini KET Speaking Test |
| 8 | Adventure Holidays | Du lịch, hoạt động ngoài trời | Lập kế hoạch và thảo luận lựa chọn | Ngữ điệu khi đặt câu hỏi | Lập kế hoạch cho một chuyến đi |
| 9 | Adventure Holidays | Tình huống du lịch, an toàn khi đi lại | Hỏi thông tin và giải quyết vấn đề | Phát âm âm cuối trong động từ quá khứ | Đóng vai tình huống du lịch |
| 10 | Life in the Future | Công nghệ và phát minh | Đưa ra dự đoán về tương lai | Nhấn trọng âm trong câu nói về tương lai | Thuyết trình về cuộc sống năm 2050 |
| 11 | Life in the Future | Nghề nghiệp và lối sống tương lai | Nêu ý kiến và giải thích ý tưởng | Nối âm trong các cụm từ quen thuộc | Thảo luận về cuộc sống tương lai |
| 12 | Sports, Games & Activities | Thể thao, sở thích, hoạt động giải trí | Nói về sở thích và hoạt động yêu thích | Các âm phụ âm dễ nhầm trong giao tiếp | Nói về hoạt động yêu thích |
| 13 | Sports, Games & Activities | Thi đấu và làm việc nhóm | So sánh lựa chọn, đồng ý và không đồng ý | Nhấn trọng âm khi so sánh | Thảo luận chọn hoạt động phù hợp nhất |
| 14 | Speaking Checkpoint 2 | Ôn tập chủ đề 4–6 | Lập kế hoạch, giải quyết vấn đề, so sánh lựa chọn | Nhận xét và sửa lỗi phát âm cá nhân | Mini KET Speaking Test |
| 15 | Spending Money | Mua sắm, giá cả, thói quen chi tiêu | Nói về cách sử dụng tiền | Phát âm rõ các phụ âm cuối | Nói về thói quen chi tiêu của bản thân |
| 16 | Spending Money | Tiết kiệm, lựa chọn và giá trị | Ra quyết định và giải thích lý do | Trọng âm trong câu so sánh | Thảo luận lựa chọn mua sắm |
| 17 | Languages of the World | Ngôn ngữ và quốc gia | Nói về việc học ngoại ngữ | Các âm khó thường gặp với học sinh Việt Nam | Phỏng vấn về việc học ngoại ngữ |
| 18 | Languages of the World | Giao tiếp và văn hóa | Đặt câu hỏi và đưa lời khuyên | Nối âm trong hội thoại tự nhiên | Phỏng vấn bạn học |
| 19 | Staying Healthy | Ăn uống, vận động, thói quen sống | Nói về thói quen sống lành mạnh | Hiện tượng nuốt âm và dạng yếu trong giao tiếp | Thuyết trình về lối sống khỏe mạnh |
| 20 | Staying Healthy | Vấn đề sức khỏe và giải pháp | Đưa lời khuyên, thảo luận giải pháp | Ngữ điệu khi đưa lời khuyên và đề xuất | Đóng vai tư vấn sức khỏe |
| 21 | Speaking Checkpoint 3 | Ôn tập chủ đề 7–9 | Thảo luận, đưa lời khuyên, giải quyết vấn đề | Nhận xét và sửa lỗi phát âm cá nhân | Mini KET Speaking Test |
| 22 | Different Ingredients | Thực phẩm, nguyên liệu, nấu ăn | Mô tả món ăn và nguyên liệu | Trọng âm trong từ vựng về thực phẩm | Giới thiệu món ăn yêu thích |
| 23 | Different Ingredients | Công thức và văn hóa ẩm thực | Nêu sở thích, so sánh lựa chọn | Nhịp điệu và ngữ điệu trong câu trả lời dài | Thiết kế và thuyết trình về một bữa ăn lành mạnh |
| 24 | Final Speaking Test | Tổng hợp toàn bộ nội dung khóa học | Bài thi nói hoàn chỉnh theo định hướng KET | Đánh giá phát âm và khả năng giao tiếp cá nhân | Final Speaking Test & Feedback |